
Phim cách nhiệt Anygard là một trong những dòng phim được nhiều chủ xe quan tâm nhờ khả năng cách nhiệt, chống tia UV vượt trội. Tuy nhiên, phim cách nhiệt Anygard có tốt không, hiệu quả thực tế ra sao và có phù hợp với nhu cầu của bạn hay không vẫn là những câu hỏi được nhiều người đặt ra trước khi lựa chọn. Trong bài viết này, hãy cùng AKFilm tìm hiểu chi tiết về công nghệ, thông số kỹ thuật, ưu điểm cũng như những lưu ý khi lựa chọn dòng phim cách nhiệt dán kính này.
Phim cách nhiệt Anygard là thương hiệu đến từ Hàn Quốc, được nhiều chủ xe lựa chọn nhờ khả năng chống nóng hiệu quả, độ bền cao và đáp ứng tốt nhu cầu sử dụng trong điều kiện khí hậu nắng nóng. Sản phẩm được sản xuất trên dây chuyền hiện đại, ứng dụng công nghệ Nano Ceramic giúp hạn chế lượng nhiệt truyền qua kính mà không ảnh hưởng nhiều đến tầm quan sát của người lái.
Điểm nổi bật của phim cách nhiệt dán kính Anygard không chỉ nằm ở hiệu quả cách nhiệt mà còn ở sự đa dạng về mã phim. Thương hiệu cung cấp nhiều lựa chọn với mức độ truyền sáng và màu sắc khác nhau, giúp chủ xe dễ dàng cân bằng giữa khả năng chống nóng, tính riêng tư và tính thẩm mỹ theo từng vị trí kính.
Hiện nay, phim chống nóng Anygard được phân phối tại nhiều thị trường và được đánh giá là một trong những dòng phim Hàn Quốc có mức giá dễ tiếp cận. Với khả năng cản nhiệt, giảm chói, chống tia UV và góp phần bảo vệ nội thất xe khỏi tác động của ánh nắng, Anygard là lựa chọn phù hợp cho những chủ xe đang tìm kiếm giải pháp cách nhiệt có hiệu năng ổn định và chi phí hợp lý.
Để đáp ứng đa dạng nhu cầu sử dụng và ngân sách của người dùng, phim cách nhiệt Anygard được chia thành nhiều gói sản phẩm với công nghệ, khả năng cách nhiệt và thời gian bảo hành khác nhau. Dưới đây là các gói phim Anygard phổ biến hiện nay.

Gói phim cao cấp Anygard sử dụng dòng phim Sputter với khả năng phản xạ nhiệt hiệu quả, giúp giảm đáng kể lượng nhiệt và tia hồng ngoại truyền qua kính xe. Bên cạnh khả năng cản nhiệt cao, gói phim này còn ngăn tia UV, giảm chói và hỗ trợ điều hòa làm mát khoang nội thất nhanh hơn. Nhiều mức độ truyền sáng khác nhau cũng giúp chủ xe dễ dàng lựa chọn theo sở thích và nhu cầu sử dụng. Đây là gói phim phù hợp với những người thường xuyên di chuyển hoặc muốn tối ưu khả năng chống nóng.
| Mã phim | XP 70 PRO | AIR 3095 | AIR 2595 | AIR 1095 |
| Độ truyền sáng (VLT) | 70% | 35% | 25% | 10% |
| Ngăn cản tia UV (UVR) | 99.9% | 99.9% | 99.9% | 99.9% |
| Ngăn cản tia IR (IRR) | 97% | 95% | 98% | 98% |
| Tông cản nhiệt (TSER) | 65% | 68% | 69% | 76% |
| Độ riêng tư (VLR) | Nhẹ | Vừa | Cao | Cao |
Gói phim cách nhiệt IR phổ thông là lựa chọn cân bằng giữa chi phí và hiệu quả cách nhiệt. Sản phẩm ứng dụng công nghệ Nano Ceramic, giúp cản tia hồng ngoại, chống tia UV và giảm nhiệt trong xe mà vẫn có mức giá dễ tiếp cận. Nhờ hiệu năng ổn định cùng độ bền cao, gói phim cách nhiệt Anygard này phù hợp với các dòng xe phổ thông, đặc biệt là xe kinh doanh dịch vụ hoặc những chủ xe muốn đầu tư một giải pháp chống nóng với ngân sách hợp lý.
| Mã phim | AIR 7095 AIR 5095 | AIR 3085U AIR 2085U | AIR 2085U AIR 1085U | AIR 2085U AIR 1085U | AIR 2085U AIR 1085U |
| Độ truyền sáng (VLT) | 52 – 70% | 20 – 35% | 10 – 20% | 10 – 20% | 10 – 20% |
| Ngăn cản tia UV (UVR) | 99.9% | 99.9% | 99.9% | 99.9% | 99.9% |
| Ngăn cản tia IR (IRR) | 95% | 85% | 85% | 85% | 85% |
| Tông cản nhiệt (TSER) | 63% | 65% | 68% | 71% | 71% |
Xem thêm: Tổng hợp các mã phim cách nhiệt 3M được ưa chuộng nhất hiện nay

Gói phim tiết kiệm được phát triển dành cho những chủ xe có nhu cầu tăng tính riêng tư và giảm chi phí đầu tư. Gói phim kết hợp phim phản xạ nhiệt cho kính lái với phim nhuộm màu cho các vị trí còn lại, đáp ứng nhu cầu chống nóng ở mức cơ bản. Với nhiều lựa chọn về độ truyền sáng, người dùng có thể dễ dàng điều chỉnh mức độ tối của từng vị trí kính. Đây là lựa chọn phù hợp cho xe ít sử dụng hoặc thường xuyên hoạt động ở khu vực có cường độ nắng không quá cao.
| Mã phim | IR 7095 | ACB 3050 | ACB 1050 | ACB 0550 |
| Độ truyền sáng (VLT) | 70% | 30% | 10% | 5% |
| Ngăn cản tia UV (UVR) | 99% | 99% | 99% | 99% |
| Ngăn cản tia IR (IRR) | 95% | 55% | 60% | 64% |
| Tông cản nhiệt (TSER) | 60% | 55% | 55% | 68% |
| Độ riêng tư (VLR) | Nhẹ | Vừa | Cao | Cao |

Gói phim tiêu chuẩn Anygard sử dụng phim Carbon kết hợp phim phản xạ nhiệt cho kính lái, mang đến khả năng chống nóng và giảm chói ở mức ổn định. Dòng phim Carbon có ưu điểm giữ màu tốt, hạn chế tình trạng phai màu sau thời gian dài sử dụng, đồng thời vẫn đảm bảo tính thẩm mỹ cho xe. Gói phim này hướng đến những chủ xe có nhu cầu cách nhiệt cơ bản, muốn cân bằng giữa hiệu quả sử dụng và chi phí đầu tư.
| Mã phim | IR 7095 | CDR – BK35 | CDR – BK20 | CDR – BK05 |
| Độ truyền sáng (VLT) | 70% | 25% | 12% | 5% |
| Ngăn cản tia UV (UVR) | 99% | 99% | 99% | 99% |
| Ngăn cản tia IR (IRR) | 95% | 50% | 53% | 55% |
| Tông cản nhiệt (TSER) | 60% | 55% | 60% | 58% |
| Độ riêng tư (VLR) | Nhẹ | Vừa | Cao | Cao |

Gói phim đặc biệt là dòng cao cấp nhất trong các gói phim cách nhiệt Anygard. Sản phẩm sử dụng công nghệ Nano Ceramic, mang lại khả năng cản nhiệt, cản tia hồng ngoại và chống tia UV ở mức cao, đồng thời duy trì tầm nhìn rõ ràng cho người lái. Chủ xe có thể lựa chọn nhiều mức độ truyền sáng để tăng tính riêng tư và phù hợp với phong cách sử dụng. Với thời gian bảo hành lên đến 15 năm, đây là lựa chọn dành cho những khách hàng ưu tiên hiệu năng, độ bền và trải nghiệm sử dụng lâu dài.
| Mã phim | XP 70 PRO | XP 25 PRO | XP 10 PRO |
| Độ truyền sáng (VLT) | 70% | 25% | 10% |
| Ngăn cản tia UV (UVR) | 99.9% | 99.9% | 99.9% |
| Ngăn cản tia IR (IRR) | 97% | 99% | 99% |
| Tông cản nhiệt (TSER) | 65% | 71% | 75% |
| Độ riêng tư (VLR) | Nhẹ | Cao | Cao |
Giá dán phim cách nhiệt Anygard trọn gói cho ô tô hiện dao động từ 4.200.000 – 9.700.000 đồng, tùy thuộc vào phân khúc xe, số lượng kính và gói phim khách hàng lựa chọn. Bên cạnh đó, sản phẩm được áp dụng chế độ bảo hành từ 5 đến 15 năm, giúp chủ xe yên tâm trong quá trình sử dụng. Dưới đây là bảng giá chi tiết để bạn tham khảo:
| Gói phim | Kính lái | Kính sườn trước | Kính sườn sau | Kính hậu | Tổng |
| Tiết kiệm | 2.200.000 | 600.000 | 600.000 | 800.000 | 4.200.000 |
| Giá xe 7 chỗ (Thêm khoang sau): 400.000 | 4.600.000 | ||||
| Tiêu chuẩn | 2.200.000 | 1.000.000 | 1.000.000 | 1.200.000 | 5.400.000 |
| Giá xe 7 chỗ (Thêm khoang sau): 700.000 | 6.100.000 | ||||
| IR phổ thông | 2.200.000 | 1.300.000 | 1.300.000 | 1.500.000 | 6.300.000 |
| Giá xe 7 chỗ (Thêm khoang sau): 900.000 | 7.200.000 | ||||
| Cao cấp | 2.800.000 | 1.500.000 | 1.500.000 | 1.700.000 | 7.500.000 |
| Giá xe 7 chỗ (Thêm khoang sau): 1.000.000 | 8.500.000 | ||||
| Đặc biệt | 2.800.000 | 1.800.000 | 1.800.000 | 2.100.000 | 8.500.000 |
| Giá xe 7 chỗ (Thêm khoang sau): 1.200.000 | 9.700.000 | ||||
Để lựa chọn gói phim phù hợp, bạn nên cân nhắc nhu cầu sử dụng thực tế, ngân sách và các thông số kỹ thuật quan trọng thay vì chỉ lựa chọn theo giá.
Có thể bạn quan tâm: Danh sách các mã phim cách nhiệt NanoX trên thị trường hiện nay
Để phim cách nhiệt Anygard phát huy tối đa hiệu quả chống nóng và đảm bảo độ bền trong quá trình sử dụng, bạn nên lựa chọn các đơn vị phân phối và thi công chính hãng. Ngoài chất lượng phim, tay nghề kỹ thuật và chính sách bảo hành cũng là những yếu tố cần được quan tâm. Khi lựa chọn địa chỉ dán phim Anygard, bạn nên lưu ý:

Hy vọng những thông tin trên sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về phim cách nhiệt Anygard cũng như lựa chọn được gói phim và đơn vị thi công phù hợp. Để đảm bảo chất lượng sản phẩm và chế độ bảo hành chính hãng, bạn nên ưu tiên dán phim tại hệ thống đại lý ủy quyền của Anygard.