
Khi chọn mua phim cách nhiệt cho ô tô hay nhà kính, đa số chúng ta thường chỉ quan tâm đến màu sắc đậm hay nhạt hoặc giá thành đắt hay rẻ. Tuy nhiên, để đánh giá chính xác một tấm phim có thực sự chất lượng và đáng tiền hay không, bạn cần phải hiểu rõ chỉ số kỹ thuật của phim cách nhiệt. Việc nắm vững các thông số này không chỉ giúp bạn tối ưu hóa chi phí mà còn đảm bảo chọn đúng loại phim đáp ứng đúng nhu cầu: từ khả năng chống nóng, khả năng cản tia UV, khả năng cản tia hồng ngoại cho đến độ truyền sáng phù hợp. Hãy cùng khám phá chi tiết ngay sau đây!
Để hiểu sâu về các chỉ số trên phim cách nhiệt, trước hết chúng ta cần biết bản chất tấm phim này là gì và chúng bảo vệ không gian của bạn theo cách nào.
Phim cách nhiệt (hay film cách nhiệt) là một lớp màng mỏng làm từ nhựa polyester, được dán trực tiếp lên các bề mặt kính (như kính ô tô hoặc cửa sổ tòa nhà). Sản phẩm có tác dụng hạn chế bức xạ nhiệt từ ánh nắng mặt trời, ngăn chặn tia cực tím (UV), giảm chói lóa và góp phần giữ cho không gian bên trong mát mẻ, dễ chịu hơn.
Một tấm phim cách nhiệt tiêu chuẩn thường có cấu tạo đa lớp (từ 5 đến 7 lớp) bao gồm:

Khi ánh nắng mặt trời chiếu vào bề mặt kính đã dán phim cách nhiệt, nhiệt lượng sẽ được kiểm soát thông qua hai cơ chế chính:

Xem ngay: Phim Dán Kính Cách Nhiệt Nhà Kính, Cửa Kính – Bảng Giá Khuyến Mãi
Để đánh giá một tấm phim tốt hay dòng phim phù hợp, bạn cần đọc vị được các chỉ số kỹ thuật của phim cách nhiệt sau đây:
TSER là gì? TSER (Total Solar Energy Rejection) là tổng cản nhiệt, chỉ số quan trọng nhất thể hiện năng lực chống nóng tổng thể của phim. TSER được tính toán dựa trên việc ngăn chặn cả 3 thành phần của ánh sáng mặt trời: tia cực tím (UV), ánh sáng nhìn thấy (VLT) và tia hồng ngoại (IR). Chỉ số TSER càng cao thì khả năng cách nhiệt, chống nóng của phim càng vượt trội. Thông thường, một tấm phim có TSER từ 50% trở lên được đánh giá là tốt.
Tia hồng ngoại (IR) là nguyên nhân lớn gây ra cảm giác nóng rát, oi bức. Vì vậy, chỉ số IRR phim cách nhiệt (Infrared Rejection) thể hiện phần trăm tia hồng ngoại bị màng phim loại bỏ. Chỉ số IRR càng cao, bạn càng ít cảm thấy bị rát da khi ngồi cạnh cửa kính dưới trời nắng gắt. Các dòng phim cao cấp hiện nay có thể đạt IRR lên tới 80% – 100%.

Một câu hỏi rất phổ biến là VLT là gì? VLT (Visible Light Transmission) là tỷ lệ phần trăm ánh sáng nhìn thấy có thể xuyên qua tấm phim.

Nhiều người thường thắc mắc UVR là gì? UVR (Ultraviolet Rejection) chính là khả năng cản tia UV (tia cực tím). Tia UV không gây nóng nhưng lại là nguyên nhân chính làm sạm da, ung thư da và khiến các chi tiết nội thất (da, nhựa, gỗ) bị bạc màu, nứt nẻ. Hầu hết các dòng phim cách nhiệt chính hãng hiện nay đều có chỉ số UVR rất cao, đạt từ 99% đến 99.9%.

Glare Reduction giúp giảm thiểu cường độ ánh sáng gắt chiếu trực tiếp vào mắt, hạn chế tình trạng chói lóa từ mặt trời ban ngày hoặc đèn pha xe đối diện vào ban đêm. Chỉ số giảm chói có tỷ lệ nghịch với độ truyền sáng VLT. Phim có VLT càng thấp thì khả năng giảm chói càng cao. Đối với kính lái ô tô, cần cân đối kỹ lưỡng giữa độ xuyên sáng và khả năng giảm chói để không làm cản trở tầm nhìn trong điều kiện thiếu sáng.
Glare Reduction lý tưởng nhất là 60% – 80%, nhưng cần cân bằng với độ truyền sáng để đảm bảo tầm nhìn ban đêm.

Mỗi vị trí kính trên ô tô hoặc công trình nhà kính đều có chức năng và yêu cầu sử dụng khác nhau. Do đó, các tiêu chí về độ xuyên sáng (VLT), khả năng cản nhiệt (TSER, IRR) và ngăn tia UV (UVR) cũng cần được cân nhắc và lựa chọn phù hợp cho từng khu vực.
| Vị trí dán phim | TSER (%) | IRR (%) | UVR (%) | VLT (%) | Glare Reduction (%) |
| Kính lái ô tô | 45% – 60% | 85% – 97% | 99% – 99.9% | 60% – 70% | 15% – 35% |
| Kính sườn trước ô tô | 55% – 75% | 85% – 97% | 99% – 99.9% | 30% – 50% | 40% – 70% |
| Kính sườn sau & Kính hậu | 60% – 80% | 85% – 97% | 99% – 99.9% | 10% – 30% | 50% – 85% |
| Kính hướng Tây (nhà kính) | 70% – 85% | 90% – 97% | 99% – 99.9% | 15% – 30% | 70% – 85% |
| Kính hướng thông thường (nhà kính) | 55% – 75% | 90% – 97% | 99% – 99.9% | 40% – 70% | 30% – 60% |
| Cửa sổ lớn / Showroom | 55% – 75% | 90% – 97% | 99% – 99.9% | 40% – 70% | 30% – 60% |
Lưu ý: Các thông số trên là khoảng tham khảo khi lựa chọn phim cách nhiệt cho từng vị trí kính. Thông số thực tế có thể thay đổi tùy theo công nghệ và từng mã phim của mỗi thương hiệu.
Bên cạnh các chỉ số trên, còn tùy vào từng nhu cầu và vị trí dán bạn có thể xem xét thêm các yếu tố khác như:
Hiện nay trên thị trường có rất nhiều dòng phim cách nhiệt đáp ứng tốt các tiêu chuẩn kỹ thuật kể trên, đến từ những thương hiệu lớn và danh tiếng như: 3M, Ntech, NanoX. Tuy nhiên, hiệu quả chống nóng thực tế không chỉ nằm ở những chỉ số mà còn phụ thuộc rất lớn vào hàng chuẩn chính hãng, tay nghề kỹ thuật viên thi công và chế độ hậu mãi của cửa hàng.
Xem thêm: Film dán kính trong suốt được ưa chuộng hiện nay
Tại khu vực TPHCM, AKfilm tự hào là trung tâm phân phối và thi công phim cách nhiệt uy tín, giúp bạn giải quyết triệt để những lo lắng trên. Chúng tôi cam kết:

Hy vọng với những thông tin trên đã giúp bạn hiểu rõ các chỉ số kỹ thuật của phim cách nhiệt, ý nghĩa từng thông số và khoảng giá trị phù hợp cho ô tô cũng như nhà kính. Nếu bạn đang cần hỗ trợ đo lường hoặc tư vấn giải pháp cách nhiệt phù hợp, hãy đến ngay Akfilm để được tư vấn và hỗ trợ tốt nhất.